辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "tràn vào" (1件)

tràn vào
日本語 フ殺到する、押し寄せる
マイ単語
Hàng nghìn người đã tràn vào thành phố sau thảm họa.
災害後、何千人もの人々が都市に殺到した。

swap_horiz 類語検索結果 "tràn vào" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "tràn vào" (1件)

Hàng nghìn người đã tràn vào thành phố sau thảm họa.
災害後、何千人もの人々が都市に殺到した。